Lịch thi đấu
Hôm nay
06/10
Ngày mai
07/10
Thứ 5
08/10
Thứ 6
09/10
Thứ 7
10/10
Chủ nhật
11/10
Thứ 2
12/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
06/10
Kazakhstan
Faroe Islands
-0.96
-0.25
0.87
0.91
2.00
0.99
2.36
0.73
0.00
-0.85
0.78
0.75
-0.88
3.17
-0.97
-0.25
0.81
0.87
2.00
0.95
2.52
0.70
0.00
-0.88
0.73
0.75
-0.93
3.05
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
06/10
Hàn Quốc
Uzbekistan
0.68
-0.50
-0.82
0.86
2.50
0.92
1.57
0.86
-0.25
0.96
0.82
1.00
0.96
2.17
0.90
-0.75
0.94
0.88
2.50
0.94
1.70
0.87
-0.25
0.95
0.83
1.00
0.97
2.25
11:35
06/10
China
Tajikistan
0.79
-0.50
-0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14:00
06/10
India
Uruguay
0.83
3.50
-0.99
-0.86
4.25
0.68
-
-
-
-
-
-
-
38.50
0.83
3.50
-0.99
-0.86
4.25
0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
06/10
Russia
Nigeria
0.58
-0.50
-0.73
0.95
2.50
0.79
1.47
-
-
-
-
-
-
2.07
0.53
-0.50
-0.78
0.96
2.50
0.80
1.53
-
-
-
-
-
-
-
Giải VĐ các quốc gia Bắc/Trung Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
06/10
Honduras
Jamaica
0.98
-0.25
0.79
0.97
2.00
0.79
2.13
0.58
0.00
-0.80
0.77
0.50
0.99
3.04
-0.96
-0.50
0.80
-0.92
2.25
0.73
2.04
-0.85
-0.25
0.69
0.81
0.75
-0.99
2.56
Giải Vô địch Quốc gia Jamaica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
06/10
Arnett Gardens
Portmore United
0.93
0.25
0.81
1.00
2.25
0.74
1.53
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
06/10
Uniao Leiria U23
Santa Clara U23
0.99
0.00
0.85
0.95
2.50
0.83
2.60
0.98
0.00
0.84
0.90
1.00
0.88
3.33
15:00
06/10
Felgueiras U23
Club Foot Estrela U23
0.77
-0.75
-0.96
0.92
2.75
0.82
1.50
0.73
-0.25
-0.93
0.67
1.00
-0.89
2.06
16:00
06/10
Rio Ave U23
Moreirense U23
0.89
-0.25
0.91
0.85
2.75
0.89
2.03
0.62
0.00
-0.80
0.63
1.00
-0.83
2.63
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
06/10
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
-0.96
-2.25
0.80
0.98
3.50
0.77
1.09
0.91
-1.00
0.87
1.00
1.50
0.76
1.45
14:00
06/10
Moldova U21
Kazakhstan U21
0.77
0.00
-0.95
0.85
2.25
0.93
2.38
0.81
0.00
-0.99
-0.94
1.00
0.74
3.17
16:00
06/10
Germany U21
Georgia U21
0.79
-2.50
-0.99
0.79
3.75
0.95
-
0.59
-1.00
-0.76
0.72
1.50
-0.96
1.30
16:00
06/10
Northern Ireland U21
Greece U21
-0.72
1.25
0.58
0.60
2.50
-0.80
11.50
-0.92
0.50
0.72
0.62
1.00
-0.83
9.50
16:00
06/10
Latvia U21
Malta U21
0.94
-1.50
0.86
1.00
3.00
0.76
1.23
-0.97
-0.75
0.77
0.98
1.25
0.77
1.70
16:30
06/10
Denmark U21
Belgium U21
0.87
0.00
0.93
0.87
2.25
0.87
2.50
0.87
0.00
0.91
-0.94
1.00
0.71
3.27
16:30
06/10
Portugal U21
Czech Republic U21
0.87
-1.25
0.93
0.86
2.75
0.88
1.30
0.86
-0.50
0.92
0.65
1.00
-0.87
1.79
16:30
06/10
Wales U21
Austria U21
-0.93
0.50
0.75
0.81
2.50
0.93
4.33
0.81
0.25
0.97
0.82
1.00
0.92
4.85
16:30
06/10
Bulgaria U21
Scotland U21
0.78
0.00
-0.98
0.83
2.25
0.91
2.38
0.81
0.00
0.97
1.00
1.00
0.76
3.17
16:45
06/10
Netherlands U21
Bosnia Herzegovina U21
0.78
-2.25
-0.98
0.76
3.25
1.00
1.03
0.78
-1.00
1.00
0.94
1.50
0.80
1.35
16:45
06/10
Norway U21
Israel U21
0.77
-0.75
-0.96
0.85
2.75
0.89
1.50
0.80
-0.25
0.98
0.70
1.00
-0.93
2.05
Giải hạng Nhì Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
06/10
Orsomarso
Deportes Quindio
0.66
0.00
-0.88
-0.58
1.50
0.28
50.00
-
-
-
-
-
-
-
0.75
0.00
-0.92
-0.56
1.75
0.38
27.00
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
06/10
Australia U23
South Korea U23
0.92
0.25
0.84
0.80
2.00
0.90
3.17
-0.85
0.00
0.56
0.85
0.75
0.85
3.94
Giải Vô địch Liên quận Fiji
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
06/10
Navua FC
Nadi
0.66
0.00
1.00
0.88
2.25
0.73
1.25
0.60
0.00
-0.94
-0.19
1.50
0.04
-
Giải Ngoại hạng Panama
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
06/10
Sporting San Miguelito
Union Cocle
0.71
0.00
0.87
0.83
5.00
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:11
06/10
Qatar (S)
Laos (S)
0.91
-0.75
0.80
0.73
3.25
1.00
10.00
-0.34
-0.25
0.21
-0.33
2.50
0.14
-
02:16
06/10
Thailand (S)
Nhật Bản (S)
0.88
1.25
0.82
0.84
2.00
0.87
10.00
0.73
0.50
1.00
0.87
0.75
0.83
10.00
02:16
06/10
Myanmar (S)
Vietnam (S)
0.71
0.50
-0.98
0.73
2.25
1.00
1.68
0.54
0.25
-0.75
0.98
1.50
0.74
1.26